Bí trắng hay còn gọi là bí đao hoặc bầu tro đã được đánh giá cao về giá trị y học đáng kể từ thời cổ đại và được ghi chép rộng rãi trong các tài liệu. Ngày nay, nó vẫn tiếp tục được tiêu thụ vì những lợi ích sức khỏe to lớn trong việc giảm bớt các bệnh về dạ dày, gan và da. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn vì sao bí trắng có tốt cho sức khỏe của bạn.

1. Bí trắng là quả gì ?

Bí trắng có nhiều nơi còn gọi là quả bí dao hay quả bầu tro, còn được gọi là Benincasa hispida, mướp đông, bí sáp, bí đao và dưa hấu Trung Quốc, là một loại trái cây có nguồn gốc từ các nước thuộc vùng Nam Á. Ngoài ra, bí trắng, có tên khoa học là Benincasa hispida, có một số tên bản ngữ như “Petha” trong tiếng Hindi, “Boodida Gummadi” trong tiếng Telugu, “Neer Pooshnikkai” trong tiếng Tamil và “Kumbalam” trong tiếng Malayalam.

Nó mọc trên cây dây leo và trưởng thành trở thành một quả dưa tròn hoặc thuôn dài, có kích thước và màu sắc tương đối giống với dưa hấu. Sau khi chín, lớp vỏ mờ bên ngoài của trái cây biến đổi thành một lớp phủ màu tro như bột màu trắng, cũng là lý do mà người ta gọi chúng là bí trắng.

Hương vị nhẹ nhàng của quả bí trắng nhớ đến dưa chuột và thịt quả là một phần bổ sung đặc biệt phổ biến cho các món ăn Trung Quốc và Ấn Độ. Loại quả này được quảng cáo là mang lại nhiều lợi ích sức khỏe khác nhau và đã được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc và Ayurvedic trong nhiều thế kỷ. Tuy nhiên, chỉ có một số lợi ích của nó hiện nay đã được khoa học chứng minh.

Bí trắng là một loại cây leo ra hoa lớn màu vàng. Các lá dài khoảng 10 đến 20 cm và có một thân dài có lông. Quả thường có hình bầu dục và có đường kính lên đến 30 cm. Nhân giống cây trồng được thực hiện bằng hạt. Loại quả này khi chưa trưởng thành có thịt dày màu trắng, có vị ngọt. Đến khi trưởng thành, nó sẽ mất đi các sợi lông và một lớp phủ sáp được phát triển để giúp quả có thể bảo quản được lâu hơn.

Bí trắng thường được coi là một loại rau, được sử dụng để nấu nhiều món ăn chính của Ấn Độ như kootu, cà ri, sabzi và dal, bên cạnh đồ ngọt và kẹo gọi là petha. Các đặc tính chữa bệnh của loại quả này, cũng như hạt và lá cây bí trắng rất rộng rãi. Hơn nữa, rễ và nước ép của chúng còn có ứng dụng trong việc chăm sóc da và tóc.

Bí trắng cung cấp nhiều dinh dưỡng, vốn dĩ có hàm lượng nước cao, có tác dụng làm mát cơ thể, không có cholesterol, do đó giúp tăng cường sức khỏe tim mạch và chứa nhiều vitamin và khoáng chất giúp thúc đẩy các chức năng trao đổi chất quan trọng trong cơ thể.

Thuộc họ dưa chuột và bí, nên không ngạc nhiên khi bí trắng cũng cung cấp các đặc tính chữa bệnh quý giá đối với các bệnh như sốt, vàng da và tiểu đường. Điều này là do chất chống oxy hóa và chống viêm đáng chú ý của nó, do sự hiện diện của các hợp chất thực vật có lợi như flavonoid và carotenoid. Ngoài ra, nước ép của bí trắng cũng có thể giúp chữa lành các rối loạn về tóc và da đầu như gàu và các mảng hói.

Cây bí trắng ngày nay đang được tiêu thụ rất nhiều và không chỉ ở các cây trồng bản địa của nó ở Châu Á và Úc. Trên thực tế, cây trồng được tự nhiên hóa và nhân giống trên khắp thế giới trong môi trường nhiệt đới, để mọi người có thể thu được những giá trị kỳ diệu của nó, để có được sức khỏe toàn diện.

ăn bí đao giảm cân
Bí trắng hay còn gọi là quả bí đao hay quả bầu tro

2. Lợi ích sức khỏe của bí trắng

2.1. Giàu các chất dinh dưỡng quan trọng

Giống như hầu hết các loài thực vật thuộc họ bầu bí, rau bí trắng, hạt, lá và chiết xuất nước trái cây được làm giàu với vô số các thành phần cơ bản quan trọng trong chế độ ăn uống như carbohydrate, chất béo, protein và chất xơ, các hợp chất vi lượng quan trọng như vitamin và khoáng chất và một loạt các các chất thực vật bao gồm phenol và cucurbitacin. Thành phần dinh dưỡng trong bí trắng cho một khẩu phần 100g như sau:

  • Năng lượng: 86,2 kcal
  • Tổng chất béo: 3,9 g
  • Chất béo bão hòa: 0,5 g
  • Tổng Carbohydrate: 12,5 g
  • Chất xơ: 0,6 g
  • Chất đạm: 2,0 g
  • Cholesterol: 0,0 mg
  • Natri: 33,0 mg
  • Kali: 359,1 mg
  • Vitamin A: 9,8% nhu cầu khuyến nghị hàng ngày
  • Vitamin B6: 11,3% nhu cầu khuyến nghị hàng ngày
  • Vitamin C: 30,5% nhu cầu khuyến nghị hàng ngày
  • Vitamin E: 1,1% nhu cầu khuyến nghị hàng ngày
  • Canxi: 5,1% nhu cầu khuyến nghị hàng ngày
  • Magie: 6,7% nhu cầu khuyến nghị hàng ngày
  • Phốt pho: 5,0% nhu cầu khuyến nghị hàng ngày
  • Kẽm: 7,2% nhu cầu khuyến nghị hàng ngày
  • Sắt: 5,7% nhu cầu khuyến nghị hàng ngày
  • Mangan: 12,5% nhu cầu khuyến nghị hàng ngày
  • Iốt: 5,9% nhu cầu khuyến nghị hàng ngày

2.2. Hỗ trợ quá trình giảm cân

Những người đang tuân thủ chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt để giảm cân có thể dùng bí trắng thường xuyên, đặc biệt là đối với những người mắc bệnh tiểu đường. Bí trắng cũng cung cấp các chất xơ có thể xử lý dễ dàng trong dạ dày, giúp tăng cảm giác no, giảm cảm giác thèm ăn và hỗ trợ đốt cháy chất béo với tốc độ nhanh chóng.

2.3. Hỗ trợ chức năng hệ tim mạch

Có hàm lượng cholesterol không đáng kể, bí trắng có thể được tiêu thụ một cách an toàn trong chế độ ăn uống thường xuyên để tăng cường sức khỏe tim mạch. Bí trắng từ lâu đã được thêm vào nhiều món ăn Ấn Độ tự làm tiêu chuẩn, vì nó cải thiện lưu thông máu đến và từ tim, đảm bảo hoạt động tối ưu của cơ tim.

2.4. Giải độc cho thận

Bí trắng kích thích sự đào thải bình thường của nước tiểu qua hệ bài tiết trong cơ thể. Nó tăng cường bài tiết chất lỏng trong thận, kịp thời loại bỏ các chất độc tích tụ và đồng thời đảm bảo hydrat hóa thích hợp cho các cơ quan nội tạng trong cơ thể. Nước ép bí trắng có khả năng hỗ trợ các nhiệm vụ thường xuyên của thận và bàng quang.

2.5. Tăng cường sức khỏe hệ tiêu hóa

Bí trắng có một hàm lượng chất xơ đáng kể, giúp ngăn ngừa các trường hợp táo bón, đầy hơi và co thắt dạ dày khi ăn một bữa ăn quá nhiều chất dinh dưỡng. Hơn nữa, tính chất nhuận tràng của nó điều chỉnh nhu động ruột, do đó làm giảm bớt bất kỳ sự khó chịu nào trong ruột.

2.6. Tăng cường quá trình hô hấp

Bí trắng có đặc tính long đờm nội tại, có nghĩa là nó có thể dễ dàng làm lỏng chất tiết hoặc chất nhầy dư thừa và loại bỏ chúng khỏi đường hô hấp. Điều này vô cùng có lợi cho chức năng phổi và cũng ngăn ngừa được mọi dị ứng và khó thở.

Bí đao
Bí trắng mang lại nhiều lợi ích cho con người

2.7. Bổ sung Chế độ ăn Ketogenic

Các loại rau không chứa tinh bột là một bổ sung liên tục cho tất cả các chế độ ăn kiêng keto. Về vấn đề này, bí trắng, với đặc tính ít carbohydrate và đường tự nhiên, có thể là một thành phần lý tưởng của chế độ ăn keto, tập trung vào việc giảm lượng calo bằng cách cắt giảm carbs. Một công thức nấu ăn nhanh đơn giản là luộc bầu tro rồi cắt nhỏ và nêm muối tiêu có thể được kết hợp thường xuyên vào bữa trưa trong chế độ ăn ketogenic.

2.8. Dưỡng ẩm tự nhiên cho da

Bí trắng có chứa hàm lượng Vitamin E tương đối giúp làm mềm da, cũng có đặc tính chống oxy hóa. Gel chiết xuất từ bí trắng, khi thoa lên vết cháy nắng và phát ban, làm dịu các vùng da bị khô và nặng hơn, giúp da mềm mại và được dưỡng ẩm hoàn toàn.

2.9. Chống nhiễm trùng da

Phần bã lấy từ lá bí trắng có tính chất làm se. Điều này giúp vô hiệu hóa các nốt mụn sưng tấy trên da. Nó cũng làm giảm hiệu quả bất kỳ áp xe, nhọt, mủ hoặc mụn nhọt trên các vùng da bị ảnh hưởng bởi dị ứng, nhiễm trùng nấm, ô nhiễm môi trường và tia nắng mặt trời.

2.10. Thúc đẩy mọc tóc và điều trị gàu hiệu quả

Bí trắng có vô số vitamin và khoáng chất giúp nuôi dưỡng và tăng cường sức sống cho sợi tóc. Hơn nữa, khi được áp dụng dưới dạng gel, nó sẽ thấm sâu vào các lớp của da đầu và bảo vệ các nang, do đó duy trì độ dày và ổn định của tóc. Bí trắng là một lựa chọn lý tưởng nếu bạn đang muốn có được mái tóc dài và chắc khỏe.

Bí trắng cũng chứa những loại hóa chất mạnh có thể làm giảm độ bong tróc và gàu trên da đầu của tóc. Nó cũng có thể che chở các gốc của sợi tóc, được gọi là nang, từ bụi bẩn và các hạt nấm gây ra gàu. Gel bí trắng, khi được thoa thường xuyên lên vùng da đầu bị ngứa và bong tróc cũng như tóc khô, có thể cải thiện đáng kể vẻ ngoài của tóc xỉn màu, mang lại vẻ óng ả đáng kinh ngạc.

2.11. Các lợi ích tiềm năng khác

Cây bí trắng đã được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc và Ayurvedic để điều trị các bệnh khác nhau trong nhiều thế kỷ. Loại quả này thường được ca ngợi vì đặc tính nhuận tràng, lợi tiểu và kích thích tình dục. Nó cũng được cho là cung cấp các lợi ích sức khỏe khác, từ tăng cường mức năng lượng cho cơ thể, cải thiện sự minh mẫn của trí óc đến hỗ trợ chức năng hệ tiêu hóa và giảm nguy cơ bệnh tật. Tuy nhiên, không phải tất cả các lợi ích của bí trắng đều đã được khoa học chứng minh.

  • Có thể ngăn ngừa loét. Nghiên cứu trên động vật chỉ ra rằng chiết xuất từ ​​bầu tro có thể giúp ngăn ngừa sự xuất hiện của bệnh loét dạ dày ở chuột.
  • Có thể giảm viêm. Các nghiên cứu trên ống nghiệm và động vật cho thấy chất chiết xuất từ bí trắng có thể làm giảm chứng viêm, được cho là nguyên nhân gốc rễ của nhiều bệnh mạn tính.
  • Có thể cung cấp một số biện pháp bảo vệ chống lại bệnh tiểu đường loại 2. Nghiên cứu trên chuột cho thấy bí trắng có thể giúp giảm lượng đường trong máu, chất béo trung tính và mức insulin. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên người lại báo cáo những kết quả trái ngược nhau.
  • Có thể có tác dụng kháng khuẩn. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng chất chiết xuất từ ​​bí trắng có thể bảo vệ chống lại một số vi khuẩn và nấm. Tuy nhiên, các nghiên cứu khác lại không chứng minh được tính đúng đắn của luận điểm này.
Bạn có thể ăn bí đao giảm cân với ưu điểm không có chất béo
Bí trắng chứa hàm lượng Vitamin E tương đối có khả năng chống lão hóa

Mặc dù đầy hứa hẹn, nhưng điều quan trọng cần lưu ý là tất cả các nghiên cứu này đều sử dụng chiết xuất cô đặc từ thịt, vỏ hoặc thân cây thay vì quả bí trắng. Hơn nữa, nhiều nghiên cứu trong số này có quy mô nhỏ hoặc đã được thực hiện từ lâu và phần lớn chưa nghiên cứu những lợi ích này ở người. Do đó, cần phải nghiên cứu thêm trước khi có thể đưa ra kết luận chắc chắn nhất.

Bí trắng là một loại trái cây ít calo, giàu nước, chất xơ và các chất dinh dưỡng có lợi khác. Nó thường được sử dụng trong y học cổ truyền để ngăn ngừa hoặc điều trị các bệnh khác nhau và là một chất bổ sung linh hoạt cho nhiều món ăn. Bí trắng cũng được cho là có tác dụng thúc đẩy tiêu hóa, giảm viêm và bảo vệ chống lại nhiễm trùng, loét và bệnh tiểu đường loại 2. Tuy nhiên, không có lợi ích nào trong số này được chứng minh bởi các nghiên cứu đáng tin cậy.

Quý khách vui lòng theo dõi website (www.vinmec.com) để có thêm thông tin hướng dẫn về chăm sóc sức khỏe sẽ được chúng tôi cập nhật thường xuyên.

Nguồn tham khảo: healthline.com, netmeds.com

Bài viết gốc: https://vinmec.com/tin-tuc/thong-tin-suc-khoe/dinh-duong/bi-trang-co-tot-cho-suc-khoe/